Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Tỷ giá chính thức của Vietcombank: ngân hàng trả bao nhiêu đồng cho một đơn vị ngoại tệ.

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USD Đô la Mỹ25.67025.70026.080
EUR Euro28.39328.68029.891
RUB Rúp Ngakhông mua tiền mặt294,86326,40
CNY Nhân dân tệ3.7743.8123.934
KRW Won Hàn Quốc16,8118,6820,27
AUD Đô la Australia17.55817.73518.304
GBP Bảng Anh33.63333.97335.061
JPY Yên Nhật157,83159,42168,70
THB Bạt Thái Lan683,84759,82792,05
SGD Đô la Singapore19.70319.90220.581

Số liệu Vietcombank lúc 06:00 18 thg 10 giờ Việt Nam. Trang cập nhật mỗi giờ. Vietcombank

Đây là tỷ giá của ngân hàng, không phải của chúng tôi. Ngân hàng khác và đại lý thu đổi ngoại tệ có tỷ giá riêng — hỏi trước khi đổi.

Vietcombank không mua rúp tiền mặt — bảng tỷ giá để trống. Không phải nơi nào cũng nhận rúp.

Đổi tiền ở đâu cho hợp pháp